DANH SÁCH CÁC TIẾN SĨ CỦA ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN

Stt

Họ và tên

Năm sinh

Chuyên ngành

Năm tốt nghiệp

Nam

Nữ

I. Cơ quan Đại học Thái Nguyên

1

Đặng Kim Vui

1958

 

Sinh thái rừng

1992

2

Trần Văn Tường

1954

 

Sinh học

1994

3

Trần Thanh Vân

1964

 

Chăn nuôi

1998

4

Nguyễn Đăng Hòe

1958

 

KT máy công cụ

1998

5

Từ Quang Hiển

1954

 

Chăn nuôi

1998

6

Đàm Thị Uyên

 

1969

Lịch sử VN

2000

7

Trần Viết Khanh

1962

 

Địa mạo cổ địa lý

2001

8

Đặng Văn Minh

1959

 

Khoa học đất

2002

9

Lại Khắc Lãi

1956

 

Điều khiển & Tự động

2003

10

Nguyễn Hữu Công

1964

 

Điều khiển tự động

2003

11

Nguyễn Quốc Tuấn

1969

 

Công nghệ chế tạo máy

2003

12

Nguyễn Thanh Hà

1970

 

KT đo điện

2003

13

Nguyễn Đức Hùng

1959

 

Chăn nuôi

2005

14

Nguyễn Xuân Trường

1970

 

Địa lý KT,CT-XH

2006

15

Đỗ Như Tiến

1972

 

Công nghệ sinh học

2008

16

Mai Anh Khoa

1975

 

Chăn nuôi

2009

17

Hà Xuân Linh

1978

 

Nông học

2010

18

Nguyễn Hồng Liên

 

1976

Kinh tế

2011

19

Vũ Thị Tú Anh

 

1978

Nhân học văn hóa

2011

20

Đoàn Đức Hải

1974

 

Văn học Việt Nam

2013

21

Nguyễn Minh Tân

1958

 

Quản lý giáo dục

2013

22

Phạm Văn Hùng

1962

 

Quản lý giáo dục

2014

23

Hà Văn Chiến

1962

 

Quản lý giáo dục

2014

24

Nguyễn Đình Yên

1980

 

Quản lý giáo dục

2014

25

Phạm Đăng Tứ

1982

 

Quản lý giáo dục

2014

26

Nguyễn Tất Thắng

1966

 

Quản lý giáo dục

2014

27

Nguyễn Minh Sơn

1979

 

Văn học

2014

28

Nguyễn Đình Dũng

1980

 

Toán học tính toán

2014

II. Trường Đại học Khoa học

29

Nguyễn Đăng Đức

1950

 

Hóa

1989

30

Nông Quốc Chinh

1956

 

Toán

1993

31

Vi Thị Đoan Chính

 

1957

Sinh

2000

32

Lê Thị Thanh Nhàn

 

1970

Toán

2001

33

Hoàng Bích Ngọc

 

1956

Địa lý

2002

34

Hoàng Lâm

1976

 

Nông học

2007

35

Phạm Thị Phương Thái

 

1968

VHVN

2007

36

Trịnh Thanh Hải

1962

 

Tin

2007

37

Nguyễn Thị Thu Thủy

 

1969

Toán

2008

38

Nguyễn Vũ Thanh Thanh

 

1978

Sinh

2008

39

Dương Nghĩa Bang

1978

 

Hóa học

2009

40

Nguyễn Thanh Sơn

1980

 

Toán

2012

41

Nguyễn Thị Ngọc Oanh

 

1985

Toán

2012

42

Nguyễn Thị Thanh Ngân

 

1979

Ngôn ngữ

2012

43

Lê Thị Ngân

 

1967

VHVN

2012

44

Nguyễn Diệu Linh

 

1982

VHVN

2012

45

Nguyễn Thị Hải Yến

 

1979

Sinh học

2012

46

Hoàng Thị Thu Yến

 

1978

Sinh học

2012

47

Trương Thị Thảo

 

1980

Hoá học

2012

48

Nguyễn Văn Đăng

1975

 

Vật lý

2012

49

Ngô Văn Định

1981

 

Đại số và lý thuyết số

2013

50

Ngô Văn Giới

1980

 

Môi trường

2013

51

Nguyễn Công Hoàng

1983

 

Quản lý quốc tế

2013

52

Vũ Xuân Hòa

1980

 

Vật lý chất rắn

2013

53

Lê Trung Kiên

1982

 

Huấn luyện thể thao

2013

54

Lương Thị Hạnh

 

1971

Nhân học văn hóa

2013

55

Mẫn Hoàng Việt

1982

 

Vật lý

2013

56

Phạm Thị Thắm

 

1985

Hóa hữu cơ

2013

57

Phí Đình Khương

1975

 

Quản lý giáo dục

2014

58

Nguyễn Anh Hùng

1980

 

Sinh thái học

2014

59

Trương Minh Tuyên

1981

 

Toán giải tích

2014

60

Đỗ Thị Vân Hương

 

1983

Địa lý

2014

61

Kiều Quốc Lập

1983

 

Bản đồ học & HTTTĐL

2014

62

Phạm Thế Chính

1984

 

Hóa hữu cơ

2014

63

Cao Duy Trinh

1963

 

Tiếng anh

2014

64

Nguyễn Đức Lạng

1959

 

Toán giải tích

2015

65

Phạm Minh Tân

1979

 

Vật lý

2015

66

Hoàng Thị Nhung

 

1980

Tiêng Anh

2015

67

Mai Viết Thuận

1985

 

Toán học

2015

68

Văn Hữu Tập

1978

 

KHMT

2015

69

Bùi Linh Huệ

 

1981

NN&VH Anh

2015

70

Trịnh Đình Khá

1981

 

Sinh học

2015

71

Trương Phúc Hưng

1984

 

Sinh học

2015

72

Nguyễn Phú Hùng

1981

 

Sinh học

2015

73

Lê Thị Thanh Hương

 

1982

Sinh học

2015

74

Bùi Minh Quý

1983

 

Hóa học

2015

75

Vương Trường Xuân

1979

 

Tiếng Anh

2015

76

Nguyễn Thị Luyến

 

1982

Vật lý

2015

77

Nguyễn Văn Hảo

1980

 

Vật lý

2015

78

Bùi Việt Hương

 

1984

Toán

2016

79

Nguyễn Đình Vinh

1981

 

Hóa vô cơ

2016

80

Nguyễn Thị Yến

 

1976

Sinh học

2016

81

Vũ Thị Lan

 

1978

Sinh học

2016

82

Nguyễn Thị Kim Cúc

 

1984

Sinh học

2016

83

Vũ Hải Hiệu

1981

 

Tin

2016

84

Nguyễn Thị Hiền

 

1980

Vật lý

2016

85

Nguyễn Xuân Ca

1980

 

Vật lý

2016

86

Nguyễn Thị Phương Mai

 

1982

Môi trường

2016

87

Nguyễn Thị Quyên

 

1981

Lý luận Văn học

2016

88

Lê Tiến Hà

1980

 

Vật lý

2016

89

Vũ Thị Hạnh

 

1985

Lý luận văn học

2016

90

Đoàn Thị Yến

 

1985

Lịch sử

2016

91

Trịnh Thị Nghĩa

 

1984

Chính trị

2016

92

Nguyễn Minh Tuấn

1974

 

Lịch sử

2016

93

Nguyễn Thị Thu Trang

 

1983

Ngôn ngữ Việt Nam

2016

94

Hoàng Văn Tuấn

1981

 

Lịch sử

2016

95

Chu Thành Huy

1983

 

QL TN&MT

2017

96

Phạm Thị Thu Hà

 

1981

Hóa học

2017

97

Ngô Thị Ngoan

 

1980

Toán học

2017

98

Nguyễn Thị Ngọc Oanh

 

1985

Toán học

2017

99

Triệu Quỳnh Châu

 

1973

Nhân học

2017

100

Đỗ Hằng Nga

 

1986

Lịch sử

2017

101

Nguyễn Thị Trà My

 

1984

Văn học

2017

102

Lưu Bình Dương

1975

 

Luật

2017

103

Vi Thùy Linh

 

1983

Sinh học

2017

104

Mai Thị Hồng Vĩnh

 

1985

Nhân học

2017

III. Trường Đại học Công nghệ Thông tin & Truyền thông

105

Phạm Việt Bình

1955

 

Toán học

2007

106

Vũ Vinh Quang

1957

 

Toán học

2007

107

Nguyễn Văn Tảo

1973

 

Toán học

2009

108

Vũ Đức Thái

1964

 

Toán học

2011

109

Đặng Thị Oanh

 

1969

Toán học

2012

110

Phạm Đức Long

1955

 

Toán học

2012

111

Trương Hà Hải

 

1967

Toán học

2013

112

Phùng Trung Nghĩa

1980

 

Công nghệ thông tin

2013

113

Nguyễn Văn Huân

1979

 

Tin học

2013

114

Nguyễn Duy Minh

1972

 

Tự động hóa

2013

115

Dương Chính Cương

1980

 

Tự động hóa

2013

116

Nguyễn Hải Minh

1973

 

Công nghệ thông tin

2013

117

Bùi Ngọc Tuấn

1961

 

Quản lý giáo dục

2014

118

Nguyễn Thị Linh

 

1984

Tiếng Anh

2014

119

Đào Thế Huy

1984

 

Quản trị kinh doanh

2014

120

Trần Thị Ngân

 

1981

Toán học tính toán

2014

121

Nguyễn Toàn Thắng

1983

 

Công nghệ thông tin

2014

122

Đào Thế Huy

1984

 

Quản trị kinh doanh

2015

123

Đỗ Thị Bắc

 

1970

Công nghệ Thông tin

2015

124

Vũ Chiến Thắng

1983

 

Kỹ thuật viễn thông

2015

125

Nguyễn Vôn Dim

1984

 

Hệ thống cơ khí và VL

2015

126

Nông Thị Hoa

 

1978

Khoa học máy tính

2015

127

Nguyễn Thị Quỳnh Anh

 

1978

Toán giải tích

2015

128

Nguyễn Văn Tới

1979

 

Việt Nam - Pháp

2015

129

Nông Thị Hoa

 

1978

Khoa học máy tính

2016

130

Nguyễn Văn Tới

1979

 

Tin học và ứng dụng

2016

131

Lê Hùng Linh

1981

 

Kỹ thuật điểu khiển và TĐH

2016

132

Bùi Ngọc Tuấn

1961

 

Quản lý giáo dục

2016

133

Trương Tuấn Linh

1982

 

Kinh tế nông nghiệp và NL

2016

134

Đàm Thanh Phương

1981

 

Cơ sở toán học cho tin học

2016

135

Trần Mạnh Tuấn

1980

 

Cơ sở toán học cho tin học

2016

136

Lê Anh Tú

1980

 

Cơ sở toán học cho tin học

2017

137

Đỗ Đình Cường

1979

 

Cơ sở toán học cho tin học

2017

138

Trương Thị Thu Hằng

 

1978

Quản lý giáo dục

2017

139

Hoàng Quang Trung

1980

 

Kỹ thuật điện tử

2017

140

Nguyễn Thị Hải Anh

 

1978

Văn học Việt Nam

2017

141

Trần Mạnh Tuấn

1980

 

Bảo đảm toán học cho máy tính và hệ thống tính toán

2017

142

Lê Quang Đăng

1984

 

Kinh tế phát triển

2017

IV. Trường Đại học Nông lâm

143

Nguyễn Thế Đặng

1953

 

Trồng trọt

1990

144

Phan Đình Thắm

1955

 

CNTY

1991

145

Lương Văn Hinh

1952

 

Nông học

1991

146

Bùi Đình Hòa

1956

 

KTNN

1992

147

Luân Thị Đẹp

 

1956

Trồng trọt

1992

148

Hà Văn Doanh

1957

 

CNTY

1995

149

Nguyễn Ngọc Nông

1958

 

Trồng trọt

1995

150

Trần Ngọc Ngoạn

1954

 

Trồng trọt

1995

151

Dương Mạnh Hùng

1954

 

CNTY

1996

152

Nguyễn Quang Tuyên

1954

 

CNTY

1996

153

Đào Thanh Vân

1958

 

Trồng trọt

1996

154

Dương Văn Sơn

1960

 

Trồng trọt

1996

155

Trần Văn Phùng

1960

 

CNTY

1998

156

Lương Thị Hồng Vân

 

1958

Sinh học

1999

157

Nguyễn Đức Thạnh

1958

 

Trồng trọt

2000

158

Nguyễn Thị Liên

 

1958

CNTY

2000

159

Nguyễn Thị Kim Lan

 

1955

CNTY

2000

160

Trần Thị Trang Nhung

 

1957

CNTY

2000

161

Trần Huê Viên

1959

 

CNTY

2000

162

Nguyễn Văn Quang

1955

 

CNTY

2001

163

Lưu Thị Xuyến

 

1967

TT

2001

164

Nguyễn Văn Thái

1962

 

Lâm nghiệp

2002

165

Nguyễn Khắc Thái Sơn

1966

 

Trồng trọt

2002

166

Ngô Xuân Bình

1962

 

CNSH

2004

167

Đỗ Thị Lan

 

1972

Trồng trọt

2004

168

Nguyễn Hữu Hồng

1955

 

Trồng trọt

2004

169

Nguyễn Mạnh Hà

1967

 

CNTY

2005

170

Ngô Nhật Thắng

1964

 

Thú y

2005

171

Nguyễn Thị Thuý Mỵ

 

1964

CNTY

2005

172

Nguyễn Văn Sửu

1963

 

CNTY

2005

173

Phạm Thị Hiền Lương

 

1960

CNTY

2005

174

Lê Sỹ Trung

1961

 

Lâm nghiệp

2005

175

Đinh Ngọc Lan

 

1968

Kinh tê

2005

176

Đặng Xuân Bình

1968

 

CNTY

2005

177

Nguyễn Thế Huấn

1962

 

Trồng trọt

2006

178

Nguyễn Hưng Quang

1974

 

CNTY

2006

179

Nguyễn Thế Hùng

1967

 

Trồng trọt

2006

180

Nguyễn Viết Hưng

1974

 

Trồng trọt

2006

181

Nguyễn Thuý Hà

 

1970

Trồng trọt

2007

182

Đỗ Thị Ngọc Oanh

 

1959

Trồng trọt

2007

183

Đặng Quý Nhân

1971

 

SL-SH

2007

184

Nguyễn Thị Dung

 

1964

Toán

2007

185

Dư Ngọc Thành

1966

 

Trồng trọt

2007

186

Trần Thị Thu Hà

 

1971

Lâm nghiệp

2007

187

Lê Sỹ Lợi

1962

 

Trồng trọt

2008

188

Phan Thị Thu Hằng

 

1969

Trồng trọt

2008

189

Nguyễn Quang Tính

1964

 

VSVTY

2008

190

Đỗ Quốc Tuấn

1968

 

VSVTY

2008

191

Phan Thị Vân

 

1965

Trồng trọt

2008

192

Trần Quốc Hưng

1973

 

Lâm nghiệp

2008

193

Nguyễn Thị Mão

 

1963

Trồng trọt

2009

194

Nguyễn Thị Lân

 

1969

Trồng trọt

2009

195

Hoàng Văn Hùng

1974

 

TT

2009

196

Trần Trung Kiên

1976

 

Trồng trọt

2009

197

Hoàng Thị Bích Thảo

 

1975

Trồng trọt

2009

198

Nguyễn Thanh Hải

1980

 

QLDD

2010

199

Trần Văn Điền

1961

 

Trồng trọt

2010

200

Dương Trung Dũng

1974

 

Trồng trọt

2010

201

Vũ Thị Thanh Thuỷ

 

1969

Trồng trọt

2010

202

Nguyễn Thị Hải

 

1969

TS

2010

203

Nguyễn Văn Duy

1978

 

CNSH

2011

204

Lê Minh

 

1977

CNTY

2011

205

Phan Thị Hồng Phúc

 

1976

CNTY

2011

206

Nguyễn Hùng Nguyệt

1954

 

CNTY

2011

207

Từ Trung Kiên

1981

 

CNTY

2011

208

Nguyễn Thị Thu Hằng

1976

 

Trồng trọt

2011

209

Bùi Thị Thơm

 

1975

CNTY

2011

210

Đàm Văn Vinh

1961

 

NLKH

2011

211

Phan Đình Binh

1976

 

QLTNMT

2011

212

Hồ Thị Bích Ngọc

 

1980

D D Thức ăn

2012

213

Trần Thị Hoan

 

1982

D D Thức ăn

2012

214

Trần Công Quân

1965

 

KT LN

2012

215

Nguyễn Chí Hiểu

1974

 

TT

2012

216

Nguyễn Thanh Tiến

1976

 

Lâm sinh

2012

217

Nguyễn Thu Quyên

 

1981

CNTY

2012

218

Nguyễn Thị Ngân

 

1973

KTS TY

2012

219

Đỗ Hoàng Chung

1978

 

Sinh thái học

2012

220

Nguyễn Đức Nhuận

1974

 

Nông học

2012

221

Lành Thị Ngọc

 

1974

Khoa KHCB

2012

222

Trần Văn Thăng

1969

 

CNTY

2012

223

Lê Văn Thơ

1975

 

QLĐĐ

2012

224

Đặng Kim Tuyến

 

1965

QLBVR

2012

225

Hồ Ngọc Sơn

1976

 

QLBVR

2012

226

Trần Minh Quân

1979

 

CNSH

2012

227

Nguyễn Thị Lợi

 

1967

TT

2012

228

Đặng Thị Tố Nga

 

1974

Nông học

2012

229

Dương Thị Nguyên

 

1975

TT

2012

230

Vũ Thị Quý

 

1974

Trồng trọt

2012

231

Hoàng Văn Chung

1959

 

TT

2012

232

Dương Văn Thảo

1976

 

KH nông nghiệp

2013

233

Nguyễn Minh Tuấn

1978

 

Trồng trọt

2013

234

Hoàng Ngọc Huy

1979

 

KH làm vườn

2013

235

Đặng Kim Tuyến

 

1965

QLTN rừng

2013

236

Trần Công Quân

1965

 

Lâm sinh

2013

237

Lê Văn Thơ

1975

 

Nông nghiệp

2013

238

Phạm Bằng Phương

1980

 

Hóa sinh/CNSH

2014

239

Trần Thị Phả

 

1981

Môi trường đất và nước

2014

240

Nguyễn Thị Hằng

 

1976

Tiếng anh

2014

241

Vũ Văn Thông

1961

 

Điều tra quy hoạch rừng

2014

242

Cù Thị Thúy Nga

 

1976

Chăn nuôi

2014

243

Hoàng Thị Lan Anh

 

1987

Khoa học môi trường

2014

244

Nguyễn Thị Thoa

 

1976

Lâm sinh

2014

245

Nguyễn Công Hoan

1978

 

Lâm sinh

2014

246

Lèng Thi Lan

 

1979

Văn học dân gian

2015

247

Nguyễn Thị Thu Hiền

 

1981

Kỹ thuật lâm sinh

2015

248

Lê Minh Châu

1980

 

Khoa học thực phẩm

2015

249

Trần Đình Hà

1977

 

Trồng trọt

2015

250

Vũ Hoàng Lân

1982

 

Chăn nuôi Thú y

2015

251

Nguyễn Hữu Thọ

1972

 

Khoa học cây trồng

2015

252

Dương Hoài An

1971

 

Kinh tế

2016

253

Dương Ngọc Dương

1981

 

Nuôi trồng thủy sản

2016

254

Hoàng Hải Thanh

1981

 

Nuôi trồng thủy sản

2016

255

Nguyễn Xuân Vũ

1981

 

CNSH

2016

256

Hà Duy Trường

1980

 

Trồng trọt

2016

257

Hà Thị Hòa

 

1984

NN nhiệt đới và HTQT

2016

258

Nguyễn Văn Tuân

1985

 

Sinh học

2016

259

Nguyễn Văn Tâm

1981

 

Nông nghiệp hữu cơ

2016

260

Đỗ Xuân Luận

1983

Kinh tế nông nghiệp

2016

261

Nguyễn Tiến Dũng

1983

 

Nông nghiệp

2017

262

Dương Hoài An

1971

 

Kinh tế

2017

263

Hoàng Hải Thanh

1981

 

Nuôi trồng thủy sản

2017

264

Dương Ngọc Dương

1981

 

Nuôi trồng thủy sản

2017

265

Hà Minh Tuân

1981

 

QL Nông nghiệp

2017

266

Vũ Thị Hạnh

 

1983

KH thực phẩm

2017

267

Lê Anh Tuấn

1987

 

CN Sinh học

2017

268

Hoàng Kim Diệu

 

1981

Trồng trọt

2017

269

Đặng Thị Mai Lan

 

1984

Thú y

2017

270

La Văn Công

1970

 

Thú y

2017

271

Đặng Thị Thu Hà

 

1975

Lâm nghiệp

2017

272

Nguyễn Ngọc Anh

1981

 

Quản lý đất đai

2017

273

Bùi Thị Thanh Tâm

 

1980

Kinh tế

2017

274

Lê Văn Phúc

1977

 

Lâm nghiệp

2017

V. Trường Đại học Y – Dược

275

Hoàng Khải Lập

1949

 

Dịch tễ

1982

276

Đỗ Văn Hàm

1951

 

SKNN

1990

277

Nguyễn Văn Tư

1958

 

Y học

1998

278

Trịnh Xuân Tráng

1962

 

Y học

1998

279

Đàm Khải Hoàn

1955

 

YHDP

1998

280

Trần Đức Quý

1957

 

Y học

1999

281

Trịnh Xuân Đàn

1959

 

Y học

1999

282

Nguyễn Văn Sơn

1959

 

Y học

2000

283

Trịnh Văn Hùng

1971

 

Dịch tễ

2006

284

Nguyễn Quý Thái

1959

 

Da liễu

2008

285

Nguyễn Trọng Hiếu

1972

 

Nội khoa

2008

286

Lô Quang Nhật

1974

 

Ngoại

2008

287

Lê Thị Thu Hằng

 

1974

YTCC

2008

288

Nguyễn Đắc Trung

1969

 

Vi sinh

2008

289

Trần Văn Tuấn

1967

 

Thần kinh

2008

290

Đặng Hoàng Anh

 

1970

Y học

2009

291

Nguyễn Quang Mạnh

1964

 

Y khoa

2009

292

Nguyễn Tiến Dũng

1975

 

Nội

2009

293

Hoàng Hà

1960

 

Lao

2009

294

Dương Hồng Thái

1962

 

Y học

2009

295

Bùi Văn Thiện

1954

 

Vật lý

2009

296

Hoàng Tiến Công

1960

 

Rằng hàm mặt

2009

297

Nguyễn Minh Tuấn

1974

 

Dịch tễ

2009

298

Nguyễn Ngọc Anh

 

1971

Dinh Dưỡng

2009

299

Đàm Thị Tuyết

 

1964

VSXKH

2010

300

Lê Minh Chính

1954

 

YHDP

2010

301

Nguyễn Thị Quỳnh Hoa

 

1975

YHDP

2010

302

Trần Duy Ninh

1956

 

YHDP

2010

303

Phạm Công Chính

1959

 

Da liễu

2010

304

Vi Thị Thanh Thủy

1966

 

YHDP

2011

305

Hạc Văn Vinh

1959

 

YHDP

2011

306

Phạm Ngọc Minh

1974

 

YHCS

2011

307

Lưu Thị Bình

 

1976

Nội

2011

308

Trần Chiến

1972

 

Ngoại

2011

309

Nguyễn Thị Ngọc Hà

 

1975

SLB

2011

310

Phạm Hồng Hải

 

1973

YHDP

2011

311

Phạm Kim Liên

 

1969

Nội khoa

2012

312

Vũ Hồng Anh

 

1970

Ngoại nhi

2012

313

Nguyễn Vũ Hoàng

1978

 

Ngoại

2012

314

Nguyễn Phương Sinh

 

1973

PHCN

2012

315

Nguyễn Thị Hoa

 

1974

S.Hóa

2012

316

Lê Thị Hường

 

1975

DLS

2012

317

Nguyễn Khắc Hùng

1975

 

Tai mũi họng

2013

318

Trần Bảo Ngọc

 

1972

Ung thư họng

2013

319

Nguyễn Thị Tố Uyên

 

1975

YHDP & CSSK

2014

320

Nguyễn Thị Ánh Tuyết

 

1978

Hóa phân tích

2014

321

Nguyễn Thu Hiền

 

1975

Sinh học

2014

322

Lã Duy Anh

1985

 

Sinh học

2014

323

Hứa Thanh Bình

1975

 

Kinh tế chính trị

2014

324

Đặng Văn Thành

1978

 

Vật lý

2014

325

Nguyễn Thị Thanh Hồng

 

1979

Tiếng anh

2014

326

Đàm Thị Bảo Hoa

 

1970

Tâm thần

2014

327

Vũ Quang Dũng

1957

 

VSXHH & TCYT

2014

328

Bùi Thị Thu Hương

 

1979

Hóa sinh y học

2015

329

Trần Thế Hoàng

1980

 

Y tế công cộng

2015

330

Hoàng Thị Cúc

 

1969

Hóa dược

2015

331

Bùi Thanh Thủy

 

1973

Mô-phôi thai học

2015

332

Hà Xuân Sơn

1973

 

VSXHH & TCYT

2015

333

Nguyễn Thị Thu Thái

 

1974

Vi sinh

2015

334

Nguyễn Xuân Hòa

1975

 

Vệ sinh xã hội học và tổ chức y tế

2016

335

Đỗ Thị Phương Quỳnh

 

1983

Toán

2016

336

Nguyễn Thị Phương Lan

 

1975

Y tế công cộng

2016

337

Nguyễn Thế Tùng

1981

 

Sinh lý

2016

VI. Trường Đại học Kinh tế & Quản trị Kinh doanh

338

Đỗ Quang Quý

1951

 

Kinh tế

2001

339

Đỗ Thị Bắc

 

1959

Kinh tế NN

2001

340

Trần Chí Thiện

1958

 

Kinh tế

2002

341

Trần Đình Tuấn

1960

 

Kinh tế

2004

342

Nguyễn Thị Gấm

 

1969

Kinh tế

2005

343

Nguyễn Khánh Doanh

1970

 

Kinh tế

2007

344

Nguyễn Văn Minh

1954

 

Toán học tính toán

2008

345

Hoàng Thị Thu

 

1976

Kinh tế

2009

346

Trần Nhuận Kiên

1981

 

Thương mại quốc tế

2009

347

Trần Quang Huy

1962

 

Kinh tế

2010

348

Phạm Công Toàn

1979

 

Kinh tế

2011

349

Nguyễn Tiến Long

1976

 

Kinh tế đối ngoại

2011

350

Nguyễn Thanh Minh

1957

 

Kinh tế

2011

351

Tạ Thị Thanh Huyền

 

1978

Kinh tế học

2012

352

Đàm Thanh Thủy

 

1973

Kinh tế

2012

353

Bùi Thị Minh Hằng

 

1982

Kinh tế

2012

354

Nguyễn Thị Yến

 

1975

Kinh tế PT

2012

355

Đỗ Đình Long

1976

 

Kinh tế

2012

356

Nguyễn Thị Lan Anh

 

1977

Kinh tế PT

2012

357

Đỗ Thị Thúy Phương

 

1974

KT&TCLĐ

2012

358

Trần Văn Quyết

1976

 

Kinh tế

2013

359

Bùi Nữ Hoàng Anh

 

1976

Kinh tế

2013

360

Phạm Thị Ngọc Vân

 

1979

Quản lý kinh tế

2013

361

Vũ Thị Hậu

 

1977

Kinh tế công nghiệp

2013

362

Phạm Văn Hạnh

1978

 

Quản trị kinh doanh

2013

363

Nguyễn Phương Thảo

 

1981

Quản trị kinh doanh

2013

364

Phạm Văn Hạnh

1978

 

Quản trị kinh doanh

2014

365

Vũ Thị Hậu